Kho từ › Collocations · fashion › fit the occasion

fit the occasion

B1 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phù hợp với dịp
UK /fɪt ði əˈkeɪʒən/ · US /fɪt ði əˈkeɪʒən/
To be suitable or appropriate for a specific event or situation.
It's essential to fit the occasion when choosing an outfit.
→ Việc chọn trang phục phù hợp với dịp là rất quan trọng.
She always knows how to fit the occasion perfectly.→ Cô ấy luôn biết cách chọn trang phục phù hợp với dịp một cách hoàn hảo.
Đồng nghĩa
suit the eventbe appropriate
Collocations
fit the themefit the style
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tinh tế trong lựa chọn trang phục.
Cụm từ này thường liên quan đến thời trang và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...