Kho từ › Collocations · immigration › pursue a better life

pursue a better life

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tìm kiếm điều kiện sống hoặc cơ hội tốt hơn
UK /pərˈsjuː ə ˈbɛtər laɪf/ · US /pərˈsjuː ə ˈbɛtər laɪf/
to seek improved living conditions or opportunities
Many immigrants pursue a better life in another country.
→ Nhiều người nhập cư tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn ở một quốc gia khác.
They left their homes to pursue a better life abroad.→ Họ rời bỏ quê hương để tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
seek improvementaim for betterment
Collocations
pursue dreamspursue opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về lý do di cư.
Cụm từ này thường dùng để chỉ động lực của người nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...