Kho từ › Collocations · immigration › face legal challenges

face legal challenges

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối mặt với những khó khăn về pháp lý
UK /feɪs ˈliːɡəl ˈʧælɪndʒɪz/ · US /feɪs ˈliːɡəl ˈʧælɪndʒɪz/
to deal with difficulties in the law
Many immigrants face legal challenges during the application process.
→ Nhiều người nhập cư phải đối mặt với những thách thức pháp lý trong quá trình nộp đơn.
She faced legal challenges when trying to obtain her visa.→ Cô đã phải đối mặt với những thách thức pháp lý khi cố gắng xin visa.
Đồng nghĩa
encounter legal issuesconfront legal obstacles
Collocations
face difficultiesface opposition
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả những khó khăn pháp lý mà người nhập cư gặp phải.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...