Kho từ › Collocations · immigration › seek employment opportunities

seek employment opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tìm kiếm cơ hội việc làm
UK /siːk ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /siːk ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/
to look for job openings
Many immigrants seek employment opportunities in their new country.
→ Nhiều người nhập cư tìm kiếm cơ hội việc làm ở quốc gia mới của họ.
He moved to the city to seek employment opportunities.→ Anh ấy chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
look for jobssearch for work
Collocations
seek career advancementseek job security
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về việc làm của người nhập cư.
Cụm từ này thường dùng khi nói về công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...