Kho từ › Collocations · immigration › build a new community

build a new community

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xây dựng một cộng đồng hỗ trợ ở nơi mới
UK /bɪld ə nuː kəˈmjunɪti/ · US /bɪld ə nuː kəˈmjunɪti/
to create a supportive group in a new place
Immigrants often work together to build a new community.
→ Người nhập cư thường làm việc cùng nhau để xây dựng một cộng đồng mới.
They aim to build a new community that welcomes everyone.→ Họ hướng tới việc xây dựng một cộng đồng mới chào đón mọi người.
Đồng nghĩa
establish a communityform a new group
Collocations
build relationshipsbuild connections
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự hình thành cộng đồng của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự gắn kết giữa các thành viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...