Kho từ › Collocations · immigration › overcome cultural barriers

overcome cultural barriers

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
vượt qua những khác biệt về văn hóa
UK /ˈoʊvərˌkʌm ˈkʌltʃərəl ˈbɛrɪrz/ · US /ˈoʊvərˌkʌm ˈkʌltʃərəl ˈbɛrɪrz/
to deal successfully with differences in culture
To integrate, immigrants must overcome cultural barriers.
→ Để hòa nhập, người nhập cư phải vượt qua những rào cản văn hóa.
They worked hard to overcome cultural barriers in their new home.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để vượt qua những rào cản văn hóa ở quê hương mới.
Đồng nghĩa
surmount cultural obstaclesbreak down cultural differences
Collocations
overcome challengesovercome difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về những khó khăn văn hóa mà người nhập cư gặp phải.
Cụm từ này thể hiện sự hòa nhập văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...