Kho từ › Collocations · immigration › contribute to society

contribute to society

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đóng góp giá trị hoặc giúp cải thiện cộng đồng
UK /kənˈtrɪbjuːt tə səˈsaɪəti/ · US /kənˈtrɪbjuːt tə səˈsaɪəti/
to add value or help improve the community
Immigrants often contribute to society in many ways.
→ Người nhập cư thường đóng góp cho xã hội theo nhiều cách.
They hope to contribute to society through their skills.→ Họ hy vọng sẽ đóng góp cho xã hội thông qua kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
add to the communityenhance society
Collocations
contribute positivelycontribute significantly
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về ảnh hưởng tích cực của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự đóng góp của người nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...