Kho từ › Collocations · immigration › join the local community

join the local community

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
trở thành một phần của nhóm người gần gũi
UK /dʒɔɪn ðə ˈloʊkəl kəˈmjunɪti/ · US /dʒɔɪn ðə ˈloʊkəl kəˈmjunɪti/
to become part of the nearby group of people
Many immigrants wish to join the local community.
→ Nhiều người nhập cư mong muốn trở thành một phần của cộng đồng địa phương.
She quickly joined the local community after moving in.→ Cô ấy nhanh chóng gia nhập cộng đồng địa phương sau khi chuyển đến.
Đồng nghĩa
become part of the communityintegrate into the neighborhood
Collocations
join local groupsjoin community events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự tham gia của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự hòa nhập với cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...