Kho từ › Collocations · immigration › offer valuable insights

offer valuable insights

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
cung cấp hiểu biết hoặc ý tưởng hữu ích
UK /ˈɔːfər ˈvæljuːəbl ˈɪnsaɪts/ · US /ˈɔːfər ˈvæljuːəbl ˈɪnsaɪts/
to provide helpful understanding or ideas
Immigrants can offer valuable insights into different cultures.
→ Người nhập cư có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về các nền văn hóa khác nhau.
She offers valuable insights based on her experiences.→ Cô ấy cung cấp những hiểu biết quý giá dựa trên kinh nghiệm của mình.
Đồng nghĩa
provide useful perspectivesshare important knowledge
Collocations
offer suggestionsoffer feedback
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự đóng góp trí tuệ của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện giá trị của ý kiến từ người nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...