Kho từ › Collocations · immigration › explore new opportunities

explore new opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tìm kiếm những khả năng hoặc cơ hội mới
UK /ɪkˈsplɔːr nuː ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /ɪkˈsplɔːr nuː ˌɒpərˈtunɪtiz/
to look for new possibilities or chances
Many immigrants come to explore new opportunities.
→ Nhiều người nhập cư đến để tìm kiếm những cơ hội mới.
She moved to the city to explore new opportunities in her career.→ Cô ấy chuyển đến thành phố để tìm kiếm những cơ hội mới trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
seek new chanceslook for possibilities
Collocations
explore different pathsexplore various options
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về động lực của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự tìm kiếm cơ hội mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...