Kho từ › Collocations · immigration › establish strong connections

establish strong connections

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xây dựng mối quan hệ có ý nghĩa với người khác
UK /ɪˈstæblɪʃ strɔŋ kəˈnɛkʃənz/ · US /ɪˈstæblɪʃ strɔŋ kəˈnɛkʃənz/
to create meaningful relationships with others
Immigrants often establish strong connections in their new community.
→ Người nhập cư thường xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ trong cộng đồng mới của họ.
She established strong connections with her neighbors.→ Cô ấy đã xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với hàng xóm của mình.
Đồng nghĩa
build solid relationshipsforge meaningful bonds
Collocations
establish friendshipsestablish networks
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự kết nối xã hội của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự gắn kết xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...