Kho từ › Collocations · immigration › receive support from organizations

receive support from organizations

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
nhận sự hỗ trợ từ các tổ chức hoặc cơ quan
UK /rɪˈsiːv səˈpɔːrt frəm ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃənz/ · US /rɪˈsiːv səˈpɔːrt frəm ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃənz/
to get help from groups or institutions
Many immigrants receive support from organizations that help them settle.
→ Nhiều người nhập cư nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức giúp họ ổn định cuộc sống.
She received support from local organizations during her transition.→ Cô ấy đã nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương trong quá trình chuyển tiếp.
Đồng nghĩa
get assistance from groupsobtain help from institutions
Collocations
receive helpreceive guidance
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự hỗ trợ cho người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...