Kho từ › Collocations · immigration › face economic challenges

face economic challenges

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối mặt với những khó khăn liên quan đến tiền bạc và việc làm
UK /feɪs ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈʧælɪndʒɪz/ · US /feɪs ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈʧælɪndʒɪz/
to deal with difficulties related to money and jobs
Many immigrants face economic challenges when starting anew.
→ Nhiều người nhập cư phải đối mặt với những khó khăn kinh tế khi bắt đầu lại.
He faced economic challenges after losing his job.→ Anh ấy đã gặp khó khăn kinh tế sau khi mất việc.
Đồng nghĩa
encounter financial issuesconfront economic obstacles
Collocations
face difficultiesface hardships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tình hình tài chính của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện những khó khăn tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...