Kho từ › Collocations · immigration › maintain cultural identity

maintain cultural identity

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
duy trì các đặc điểm văn hóa của mình
UK /meɪnˈteɪn ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/ · US /meɪnˈteɪn ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/
to keep one's cultural characteristics
Many immigrants wish to maintain their cultural identity.
→ Nhiều người nhập cư mong muốn duy trì bản sắc văn hóa của mình.
She strives to maintain her cultural identity while adapting.→ Cô ấy cố gắng duy trì bản sắc văn hóa của mình trong khi thích nghi.
Đồng nghĩa
preserve cultural heritageretain cultural characteristics
Collocations
maintain traditionsmaintain values
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc giữ gìn văn hóa của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự tự hào về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...