Kho từ › Collocations · immigration › build strong networks

build strong networks

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xây dựng mối quan hệ hỗ trợ với người khác
UK /bɪld strɔŋ ˈnɛtɪrks/ · US /bɪld strɔŋ ˈnɛtɪrks/
to create supportive relationships with others
Immigrants need to build strong networks for success.
→ Người nhập cư cần xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ để thành công.
She focused on building strong networks in her new city.→ Cô ấy tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩa
establish solid connectionscreate strong ties
Collocations
build relationshipsbuild connections
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về tầm quan trọng của các mối quan hệ.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...