Kho từ › Collocations · immigration › encounter new challenges

encounter new challenges

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối mặt với những khó khăn hoặc trở ngại không quen thuộc
UK /ɪnˈkaʊntər nuː ˈʧælɪndʒɪz/ · US /ɪnˈkaʊntər nuː ˈʧælɪndʒɪz/
to face unfamiliar difficulties or obstacles
Immigrants often encounter new challenges in their journeys.
→ Người nhập cư thường đối mặt với những thách thức mới trong hành trình của họ.
She encountered new challenges when moving to a different country.→ Cô ấy đã gặp những thách thức mới khi chuyển đến một quốc gia khác.
Đồng nghĩa
face new difficultiesmeet unfamiliar obstacles
Collocations
encounter difficultiesencounter problems
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về những khó khăn mà người nhập cư gặp phải.
Cụm từ này thể hiện sự thử thách trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...