Kho từ › Collocations · immigration › create a sense of belonging

create a sense of belonging

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tạo ra cảm giác chấp nhận và kết nối
UK /kriːˈeɪt ə sɛns əv bɪˈlɔːŋɪŋ/ · US /kriːˈeɪt ə sɛns əv bɪˈlɔːŋɪŋ/
to foster feelings of acceptance and connection
Programs can help immigrants create a sense of belonging.
→ Các chương trình có thể giúp người nhập cư tạo ra cảm giác thuộc về.
She worked hard to create a sense of belonging in her new home.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo ra cảm giác thuộc về ở quê hương mới của mình.
Đồng nghĩa
foster community tiesbuild connections
Collocations
create inclusivitycreate community spirit
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về cảm giác gắn bó của người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự hòa nhập xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...