Kho từ › Collocations · immigration › gain access to resources

gain access to resources

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đạt được sự trợ giúp hoặc tài liệu cần thiết
UK /ɡeɪn ˈæksɛs tə ˈriːsɔːrzɪz/ · US /ɡeɪn ˈæksɛs tə ˈriːsɔːrzɪz/
to obtain help or materials needed
Immigrants often need to gain access to resources for support.
→ Người nhập cư thường cần đạt được sự trợ giúp hoặc tài liệu cần thiết.
She worked to gain access to resources for her community.→ Cô ấy làm việc để đạt được sự trợ giúp cho cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
obtain resourcesaccess support
Collocations
gain access to informationgain access to services
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự cần thiết của nguồn lực cho người nhập cư.
Cụm từ này thể hiện sự tìm kiếm hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...