Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compensation

/ˌkɒmpənˈseɪʃən/ A2

Nghĩa

đền bù danh từ

Định nghĩa · Payment for loss or injury.

“He received compensation for the damage.”Anh ấy nhận được tiền đền bù cho thiệt hại.

“He received compensation for his injury.”Anh ấy nhận được đền bù cho chấn thương.

Mẹo IELTS · Nên dùng 'compensation' khi nói về quyền lợi lao động.

Ghi chú · Bồi thường thiệt hại hoặc công lao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...