compensation
/ˌkɒmpənˈseɪʃən/ A2
Nghĩa
đền bù
danh từ
Định nghĩa · Payment for loss or injury.
“He received compensation for the damage.”Anh ấy nhận được tiền đền bù cho thiệt hại.
“He received compensation for his injury.”Anh ấy nhận được đền bù cho chấn thương.
Đồng nghĩa
reimbursementdamages
Mẹo IELTS · Nên dùng 'compensation' khi nói về quyền lợi lao động.
Ghi chú · Bồi thường thiệt hại hoặc công lao.