Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace skepticism

/ɪmˈbreɪs ˈskɛptɪsɪzm/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận thái độ hoài nghi đối với tri thức hoặc niềm tin phr.

Định nghĩa · accept a questioning attitude towards knowledge or beliefs

“In philosophy, it's important to embrace skepticism to challenge assumptions.”Trong triết học, việc chấp nhận hoài nghi là quan trọng để thách thức các giả định.

“Scientists often embrace skepticism to validate their findings.”Các nhà khoa học thường chấp nhận hoài nghi để xác thực các phát hiện của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng hoài nghi để chứng minh quan điểm của bạn.

Ghi chú · Hoài nghi giúp phát triển tư duy phản biện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...