Kho từ › Collocations · philosophy › embrace skepticism

embrace skepticism

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
chấp nhận thái độ hoài nghi đối với tri thức hoặc niềm tin
UK /ɪmˈbreɪs ˈskɛptɪsɪzm/ · US /ɪmˈbreɪs ˈskɛptɪsɪzm/
accept a questioning attitude towards knowledge or beliefs
In philosophy, it's important to embrace skepticism to challenge assumptions.
→ Trong triết học, việc chấp nhận hoài nghi là quan trọng để thách thức các giả định.
Scientists often embrace skepticism to validate their findings.→ Các nhà khoa học thường chấp nhận hoài nghi để xác thực các phát hiện của họ.
Đồng nghĩa
adopt skepticismaccept doubt
Collocations
embrace changeembrace diversity
🎯 IELTS: Sử dụng hoài nghi để chứng minh quan điểm của bạn.
Hoài nghi giúp phát triển tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...