Kho từ › Collocations · philosophy › evaluate beliefs

evaluate beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá tính hợp lệ hoặc sự thật của niềm tin
UK /ɪˈvæljueɪt bɪˈlifz/ · US /ɪˈvæljueɪt bɪˈlifz/
assess the validity or truth of beliefs
Philosophers often evaluate beliefs to understand their foundations.
→ Các triết gia thường đánh giá niềm tin để hiểu nền tảng của chúng.
It's essential to evaluate beliefs critically.→ Việc đánh giá niềm tin một cách phản biện là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
assess beliefsanalyze convictions
Collocations
evaluate argumentsevaluate theories
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra lập luận hợp lý khi đánh giá.
Đánh giá giúp làm rõ quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...