Kho từ › Collocations · philosophy › expose biases

expose biases

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
phơi bày những sở thích hoặc định kiến không công bằng
UK /ɪkˈspoʊz ˈbaɪəsɪz/ · US /ɪkˈspoʊz ˈbaɪəsɪz/
reveal unfair preferences or prejudices
Philosophy encourages us to expose biases in our thinking.
→ Triết học khuyến khích chúng ta phơi bày những định kiến trong tư duy của mình.
It's essential to expose biases in research to ensure accuracy.→ Việc phơi bày định kiến trong nghiên cứu là cần thiết để đảm bảo tính chính xác.
Đồng nghĩa
reveal biasesuncover prejudices
Collocations
expose flawsexpose errors
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra lập luận hợp lý khi phơi bày định kiến.
Phơi bày định kiến giúp cải thiện tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...