Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expose biases

/ɪkˈspoʊz ˈbaɪəsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

phơi bày những sở thích hoặc định kiến không công bằng phr.

Định nghĩa · reveal unfair preferences or prejudices

“Philosophy encourages us to expose biases in our thinking.”Triết học khuyến khích chúng ta phơi bày những định kiến trong tư duy của mình.

“It's essential to expose biases in research to ensure accuracy.”Việc phơi bày định kiến trong nghiên cứu là cần thiết để đảm bảo tính chính xác.

Mẹo IELTS · Cố gắng đưa ra lập luận hợp lý khi phơi bày định kiến.

Ghi chú · Phơi bày định kiến giúp cải thiện tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...