Kho từ › Collocations · philosophy › integrate philosophy

integrate philosophy

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
kết hợp các ý tưởng triết học vào thực tiễn
UK /ˈɪntɪɡreɪt fəˈlɑsəfi/ · US /ˈɪntɪɡreɪt fəˈlɑsəfi/
combine philosophical ideas into practice
Many educators aim to integrate philosophy into their teaching.
→ Nhiều nhà giáo dục hướng tới việc kết hợp triết học vào giảng dạy của họ.
It's important to integrate philosophy into daily decision-making.→ Việc kết hợp triết học vào quá trình ra quyết định hàng ngày là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
apply philosophyincorporate philosophy
Collocations
integrate ideasintegrate concepts
🎯 IELTS: Cố gắng đưa ra ví dụ cụ thể khi kết hợp triết học.
Kết hợp triết học giúp áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...