Kho từ › Collocations · immigration › establish residency

establish residency

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thiết lập nơi cư trú chính thức.
UK /ɪˈstæb.lɪʃ ˈrɛz.ɪ.dən.si/ · US /ɪˈstæb.lɪʃ ˈrɛz.ɪ.dən.si/
to make a place your official home.
Many immigrants want to establish residency in a safe country.
→ Nhiều người nhập cư muốn thiết lập nơi cư trú ở một đất nước an toàn.
She worked hard to establish residency after moving.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thiết lập nơi cư trú sau khi chuyển đến.
Đồng nghĩa
set up residencysecure residency
Collocations
apply for residencymaintain residency
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện hiểu biết về quy trình nhập cư.
Cụm từ này thường dùng trong văn cảnh nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...