Kho từ › Collocations · immigration › navigate bureaucracy

navigate bureaucracy

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối phó với các quy tắc chính phủ phức tạp.
UK /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt bjuːˈrɒk.rə.si/ · US /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt bjuːˈrɒk.rə.si/
to deal with complex government rules.
New immigrants often struggle to navigate bureaucracy.
→ Người nhập cư mới thường gặp khó khăn trong việc đối phó với thủ tục hành chính.
It's important to navigate bureaucracy carefully.→ Điều quan trọng là phải đối phó với thủ tục hành chính một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
manage red tapehandle regulations
Collocations
face bureaucracysimplify bureaucracy
🎯 IELTS: Nên nêu rõ những thách thức liên quan đến thủ tục hành chính.
Rất nhiều người nhập cư cảm thấy khó khăn với quy trình này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...