Kho từ › Collocations · immigration › seek asylum

seek asylum

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xin bảo vệ ở một quốc gia khác.
UK /siːk əˈsaɪ.ləm/ · US /siːk əˈsaɪ.ləm/
to ask for protection in another country.
Many people seek asylum from war-torn countries.
→ Nhiều người xin tị nạn từ các quốc gia đang bị chiến tranh tàn phá.
She decided to seek asylum after the conflict escalated.→ Cô ấy quyết định xin tị nạn sau khi xung đột leo thang.
Đồng nghĩa
request asylumapply for asylum
Collocations
granted asylumdeny asylum
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng liên quan đến chính trị khi nói về tị nạn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...