Kho từ › Collocations · immigration › achieve integration

achieve integration

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
trở thành một phần của cộng đồng mới thành công.
UK /əˈtʃiːv ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ · US /əˈtʃiːv ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
to successfully become part of a new community.
Many immigrants aim to achieve integration in their new country.
→ Nhiều người nhập cư mong muốn đạt được sự hội nhập ở đất nước mới.
Programs help achieve integration for newcomers.→ Các chương trình giúp đạt được sự hội nhập cho người mới đến.
Đồng nghĩa
attain integrationrealize integration
Collocations
promote integrationsupport integration
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự hội nhập trong bài viết của bạn.
Rất quan trọng trong việc hòa nhập cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...