Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a trend

/kriˈeɪt ə trɛnd/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra xu hướng phr.

Định nghĩa · Establish a new style or popular idea.

“The brand aims to create a trend in fashion.”Thương hiệu nhằm tạo ra một xu hướng trong thời trang.

“Social media can create trends quickly.”Mạng xã hội có thể tạo ra xu hướng nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự đổi mới trong bài viết về tiêu dùng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực tiếp thị và thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...