Kho từ › Collocations · consumerism › create a trend

create a trend

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
tạo ra xu hướng
UK /kriˈeɪt ə trɛnd/ · US /kriˈeɪt ə trɛnd/
Establish a new style or popular idea.
The brand aims to create a trend in fashion.
→ Thương hiệu nhằm tạo ra một xu hướng trong thời trang.
Social media can create trends quickly.→ Mạng xã hội có thể tạo ra xu hướng nhanh chóng.
Đồng nghĩa
set a trendestablish a trend
Collocations
create a fashion trendcreate a cultural trend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự đổi mới trong bài viết về tiêu dùng.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực tiếp thị và thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...