Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

satisfy consumer needs

/ˈsætɪsfaɪ kənˈsumər nidz/ B2 IELTS

Nghĩa

thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · To meet what consumers want or need.

“Companies must satisfy consumer needs to stay competitive.”Các công ty phải thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng để duy trì tính cạnh tranh.

“Understanding trends helps satisfy consumer needs effectively.”Hiểu biết về xu hướng giúp thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả chiến lược kinh doanh.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...