Kho từ › Collocations · consumerism › make conscious choices

make conscious choices

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
lựa chọn có ý thức
UK /meɪk ˈkɒnʃəs tʃɔɪsɪz/ · US /meɪk ˈkɒnʃəs tʃɔɪsɪz/
to make decisions that are aware and intentional
Consumers should make conscious choices to reduce waste.
→ Người tiêu dùng nên lựa chọn có ý thức để giảm thiểu rác thải.
Making conscious choices can lead to a more sustainable lifestyle.→ Lựa chọn có ý thức có thể dẫn đến một lối sống bền vững hơn.
Đồng nghĩa
intentional decisionsthoughtful choices
Collocations
make informed choicesmake ethical decisions
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này trong phần viết để thể hiện ý thức tiêu dùng.
Sử dụng khi nhấn mạnh sự quan trọng của việc lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...