Kho từ › Collocations · consumerism › foster materialism

foster materialism

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
nuôi dưỡng chủ nghĩa vật chất
UK /ˈfɔːstər məˈtɪəriəlɪzəm/ · US /ˈfɔːstər məˈtɪəriəlɪzəm/
To promote a focus on material possessions.
Social media can foster materialism among young people.
→ Mạng xã hội có thể nuôi dưỡng chủ nghĩa vật chất trong giới trẻ.
Advertisements often foster materialism in society.→ Quảng cáo thường nuôi dưỡng chủ nghĩa vật chất trong xã hội.
Đồng nghĩa
encourage materialismpromote consumerism
Collocations
foster a culturefoster greed
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi thảo luận về giá trị xã hội trong IELTS.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ ảnh hưởng tiêu cực trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...