Kho từ › Collocations · immigration › access services

access services

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tiếp cận sự giúp đỡ hoặc tài nguyên.
UK /ˈæk.sɛs ˈsɜːrvɪsɪz/ · US /ˈæk.sɛs ˈsɜːrvɪsɪz/
to obtain help or resources.
Immigrants need to access services for housing and jobs.
→ Người nhập cư cần tiếp cận các dịch vụ về nhà ở và việc làm.
They struggled to access services in their new city.→ Họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ ở thành phố mới.
Đồng nghĩa
obtain servicesutilize services
Collocations
access social servicesaccess health services
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các dịch vụ quan trọng trong bài viết.
Tiếp cận dịch vụ là rất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...