Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote fair trade

/prəˈmoʊt fɛr treɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy thương mại công bằng phr.

Định nghĩa · to support trade that is fair to all parties involved

“Many companies aim to promote fair trade practices.”Nhiều công ty hướng đến việc thúc đẩy các thực hành thương mại công bằng.

“Promoting fair trade helps improve living conditions for producers.”Thúc đẩy thương mại công bằng giúp cải thiện điều kiện sống cho nhà sản xuất.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần nói để thể hiện quan điểm về thương mại.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...