Kho từ › Collocations · consumerism › challenge consumer habits

challenge consumer habits

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thách thức thói quen tiêu dùng
UK /ˈtʃælɪndʒ kənˈsumər ˈhæbɪts/ · US /ˈtʃælɪndʒ kənˈsumər ˈhæbɪts/
To question and change how people usually buy things.
We must challenge consumer habits that harm the environment.
→ Chúng ta phải thách thức thói quen tiêu dùng gây hại cho môi trường.
Brands are starting to challenge consumer habits for sustainability.→ Các thương hiệu đang bắt đầu thách thức thói quen tiêu dùng để bền vững.
Đồng nghĩa
question buying habitsdisrupt consumer patterns
Collocations
sustainable practicesethical consumption
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm về tiêu dùng bền vững.
Cụm từ này liên quan đến việc thay đổi thói quen tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...