Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote responsible spending

/prəˈmoʊt rɪˈspɒnsəbl ˈspɛndɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy chi tiêu có trách nhiệm phr.

Định nghĩa · To encourage careful and thoughtful spending habits.

“Programs can promote responsible spending among young adults.”Các chương trình có thể thúc đẩy chi tiêu có trách nhiệm trong giới trẻ.

“Promoting responsible spending helps prevent debt.”Thúc đẩy chi tiêu có trách nhiệm giúp ngăn ngừa nợ nần.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong tài chính cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...