Kho từ › Collocations · consumerism › promote responsible spending

promote responsible spending

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thúc đẩy chi tiêu có trách nhiệm
UK /prəˈmoʊt rɪˈspɒnsəbl ˈspɛndɪŋ/ · US /prəˈmoʊt rɪˈspɒnsəbl ˈspɛndɪŋ/
To encourage careful and thoughtful spending habits.
Programs can promote responsible spending among young adults.
→ Các chương trình có thể thúc đẩy chi tiêu có trách nhiệm trong giới trẻ.
Promoting responsible spending helps prevent debt.→ Thúc đẩy chi tiêu có trách nhiệm giúp ngăn ngừa nợ nần.
Đồng nghĩa
encourage prudent spendingpromote careful spending
Collocations
promote savingspromote budgeting
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tài chính trong IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...