Kho từ › Collocations · immigration › experience hardship

experience hardship

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
trải qua những thời kỳ khó khăn.
UK /ɪkˈspɪə.ri.əns ˈhɑːrdʃɪp/ · US /ɪkˈspɪə.ri.əns ˈhɑːrdʃɪp/
to go through difficult times.
Many immigrants experience hardship during relocation.
→ Nhiều người nhập cư trải qua những khó khăn trong quá trình chuyển đến.
They experience hardship while seeking jobs.→ Họ gặp khó khăn khi tìm việc làm.
Đồng nghĩa
suffer hardshipface hardship
Collocations
overcome hardshipendure hardship
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về những khó khăn trong bài viết.
Khó khăn là một phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...