Kho từ › Collocations · immigration › commit to inclusion

commit to inclusion

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
cam kết nỗ lực để bao gồm mọi người.
UK /kəˈmɪt tə ɪnˈkluː.ʒən/ · US /kəˈmɪt tə ɪnˈkluː.ʒən/
to dedicate efforts to include everyone.
Organizations commit to inclusion in their policies.
→ Các tổ chức cam kết thực hiện sự bao gồm trong chính sách của họ.
They commit to inclusion for all community members.→ Họ cam kết sự bao gồm cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
dedicate to inclusionpledge to inclusion
Collocations
commit to social inclusioncommit to cultural inclusion
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự cam kết trong bài viết của bạn.
Sự cam kết về bao gồm là rất quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...