Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fuel consumerism

/fjul kənˈsjuːmərɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng phr.

Định nghĩa · To encourage excessive buying and consumption.

“Marketing strategies often fuel consumerism.”Chiến lược marketing thường thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng.

“Fueling consumerism can harm the environment.”Thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng có thể gây hại cho môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về tiêu dùng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tiêu dùng và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...