Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster consumer awareness

/ˈfɔstər kənˈsumər əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng nhận thức của người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · To help consumers become more aware of their choices.

“We need to foster consumer awareness about sustainable products.”Chúng ta cần nuôi dưỡng nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm bền vững.

“Campaigns can foster consumer awareness about health issues.”Các chiến dịch có thể nuôi dưỡng nhận thức của người tiêu dùng về các vấn đề sức khỏe.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý thức xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...