Kho từ › Collocations · consumerism › inspire conscious living

inspire conscious living

C1 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
truyền cảm hứng cho lối sống có ý thức
UK /ɪnˈspaɪər ˈkɒnʃəs ˈlɪvɪŋ/ · US /ɪnˈspaɪər ˈkɒnʃəs ˈlɪvɪŋ/
To motivate people to live thoughtfully and responsibly.
We aim to inspire conscious living through our campaigns.
→ Chúng tôi hướng tới việc truyền cảm hứng cho lối sống có ý thức qua các chiến dịch.
Books can inspire conscious living and sustainable choices.→ Sách có thể truyền cảm hứng cho lối sống có ý thức và lựa chọn bền vững.
Đồng nghĩa
motivate responsible livingencourage thoughtful lifestyle
Collocations
sustainable livingmindful habits
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lối sống bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...