Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for consumer rights

/ˈædvəˌkeɪt fɔr kənˈsjuːmər raɪts/ C1 IELTS

Nghĩa

vận động cho quyền lợi của người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · to support and promote consumer rights

“Activists advocate for consumer rights to ensure fairness.”Các nhà hoạt động vận động cho quyền lợi của người tiêu dùng để đảm bảo sự công bằng.

“Advocating for consumer rights is essential for a just market.”Vận động cho quyền lợi của người tiêu dùng là cần thiết cho một thị trường công bằng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần nói để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong hoạt động xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...