Kho từ › Collocations · consumerism › advocate for equality

advocate for equality

C1 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
vận động cho sự bình đẳng
UK /ˈædvəˌkeɪt fɔr ɪˈkwɑləti/ · US /ˈædvəˌkeɪt fɔr ɪˈkwɑləti/
To support and promote equality for all people.
She advocates for equality in the workplace.
→ Cô ấy vận động cho sự bình đẳng tại nơi làm việc.
Many organizations advocate for equality across different sectors.→ Nhiều tổ chức vận động cho sự bình đẳng trong các lĩnh vực khác nhau.
Đồng nghĩa
support equalitypromote fairness
Collocations
social justiceequal rights
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cam kết về bình đẳng trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...