Kho từ › Collocations · consumerism › challenge materialistic values

challenge materialistic values

C1 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thách thức giá trị vật chất
UK /ˈtʃælɪndʒ məˈtɪəriəlɪstɪk ˈvæljuz/ · US /ˈtʃælɪndʒ məˈtɪəriəlɪstɪk ˈvæljuz/
to question and oppose materialistic beliefs
We need to challenge materialistic values in our society.
→ Chúng ta cần thách thức các giá trị vật chất trong xã hội.
Challenging materialistic values can lead to more meaningful lives.→ Thách thức các giá trị vật chất có thể dẫn đến cuộc sống có ý nghĩa hơn.
Đồng nghĩa
question consumerism
Collocations
challenge societal normschallenge consumer culture
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện quan điểm cá nhân.
Sử dụng khi bàn về triết lý sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...