Kho từ › Collocations · consumerism › promote transparency in advertising

promote transparency in advertising

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thúc đẩy sự minh bạch trong quảng cáo
UK /prəˈmoʊt trænˈspærənsi ɪn ˌædərˈtaɪzɪŋ/ · US /prəˈmoʊt trænˈspærənsi ɪn ˌædərˈtaɪzɪŋ/
To encourage honesty and openness in advertising.
Companies should promote transparency in advertising their products.
→ Các công ty nên thúc đẩy sự minh bạch trong quảng cáo sản phẩm của họ.
Promoting transparency builds consumer trust.→ Thúc đẩy sự minh bạch xây dựng lòng tin của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
encourage honesty in advertising
Collocations
advertising ethicsconsumer awareness
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về quảng cáo minh bạch để làm rõ quan điểm.
Rất quan trọng trong ngành quảng cáo hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...