Kho từ › Collocations · consumerism › recognize environmental impact

recognize environmental impact

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
nhận ra tác động môi trường
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈɪmpækt/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈɪmpækt/
to acknowledge the effects on the environment
We must recognize environmental impact in our decisions.
→ Chúng ta phải nhận ra tác động môi trường trong các quyết định của mình.
Recognizing environmental impact can lead to better practices.→ Nhận ra tác động môi trường có thể dẫn đến các thực hành tốt hơn.
Đồng nghĩa
acknowledge ecological effects
Collocations
assess environmental impactconsider sustainability
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện ý thức về môi trường.
Cụm này quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...