Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · architecture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

architectural elements

/ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl ˈɛlɪmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

Các thành phần tạo nên thiết kế của một tòa nhà. phr.

Định nghĩa · Components that make up a building's design.

“Architectural elements include windows, doors, and roofs.”Các yếu tố kiến trúc bao gồm cửa sổ, cửa ra vào và mái nhà.

“Understanding architectural elements is key to good design.”Hiểu biết về các yếu tố kiến trúc là chìa khóa cho thiết kế tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng thuật ngữ này khi mô tả các yếu tố trong bài thi.

Ghi chú · Là phần không thể thiếu trong thiết kế kiến trúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...