Kho từ › Collocations · philosophy › assess arguments

assess arguments

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá các lý do được đưa ra trong một cuộc thảo luận
UK /əˈsɛs ˈɑrɡjʊmənts/ · US /əˈsɛs ˈɑrɡjʊmənts/
to evaluate the reasons given in a discussion
It's essential to assess arguments critically.
→ Việc đánh giá các lập luận một cách phản biện là rất cần thiết.
She assessed the arguments for and against the proposal.→ Cô ấy đã đánh giá các lập luận ủng hộ và phản đối đề xuất.
Đồng nghĩa
evaluate reasonsanalyze arguments
Collocations
assess philosophical argumentsassess ethical arguments
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi phân tích lập luận.
Đánh giá cẩn thận giúp hiểu rõ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...