Kho từ › Collocations · philosophy › synthesize ideas

synthesize ideas

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
kết hợp các suy nghĩ khác nhau thành một tổng thể mới
UK /ˈsɪnθəˌsaɪz aɪˈdɪəz/ · US /ˈsɪnθəˌsaɪz aɪˈdɪəz/
to combine different thoughts into a new whole
Philosophers synthesize ideas from various sources.
→ Các triết gia kết hợp các ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau.
She synthesized ideas from different cultures.→ Cô ấy đã kết hợp các ý tưởng từ các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
combine thoughtsintegrate ideas
Collocations
synthesize philosophical ideassynthesize diverse ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự sáng tạo.
Kết hợp giúp tạo ra cái mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...