Kho từ › Collocations · immigration › face language barriers

face language barriers

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối mặt với rào cản ngôn ngữ
UK /feɪs ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/ · US /feɪs ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/
to struggle with understanding or speaking a language
Many immigrants face language barriers when trying to find work.
→ Nhiều người nhập cư phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ khi tìm việc.
She had to face language barriers when moving to a new country.→ Cô ấy phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ khi chuyển đến một quốc gia mới.
Đồng nghĩa
struggle with languagedeal with communication issues
Collocations
overcome language barriersaddress language barriers
🎯 IELTS: Nêu rõ các vấn đề này để làm rõ ý trong bài viết.
Rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến sự hòa nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...