Kho từ › Collocations · immigration › pursue educational opportunities

pursue educational opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
theo đuổi cơ hội giáo dục
UK /pərˈsuː ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /pərˈsuː ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˌɒpərˈtunɪtiz/
to seek chances for learning and education
Many immigrants pursue educational opportunities to improve their skills.
→ Nhiều người nhập cư theo đuổi cơ hội giáo dục để nâng cao kỹ năng.
She decided to pursue educational opportunities in her new country.→ Cô ấy quyết định theo đuổi cơ hội giáo dục ở đất nước mới của mình.
Đồng nghĩa
seek learning opportunitiesexplore educational paths
Collocations
create educational opportunitiesaccess educational resources
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Cơ hội giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...